Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mặt đường" (1)
mặt đường
Tiếng Anh
Danh từroad surface
Mặt đường trơn trượt sau cơn mưa lớn.
The road surface was slippery after the heavy rain.
Từ liên quan "mặt đường" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mặt đường" (3)
Ông này té ngã ngồi xuống mặt đường.
This man fell down and sat on the road surface.
Mặt đường trơn trượt sau cơn mưa lớn.
The road surface was slippery after the heavy rain.
Ma sát giữa lốp xe và mặt đường giúp xe di chuyển an toàn.
Friction between the tires and the road surface helps the car move safely.
